“BÃO” BLANK SAILINGS: KHI LỊCH TÀU KÉM ỔN ĐỊNH TRỞ THÀNH “BÌNH THƯỜNG MỚI” VÀ LỐI THOÁT CHO CHỦ HÀNG

Trong bức tranh toàn cảnh của ngành logistics và chuỗi cung ứng vài năm trở lại đây, cụm từ “Blank Sailings” hay còn gọi là hủy chuyến đã chuyển dịch từ một thuật ngữ kỹ thuật ít gặp, thường chỉ xuất hiện vào các dịp lễ lớn, trở thành nỗi ám ảnh thường trực đối với cộng đồng xuất nhập khẩu. Trước đây, việc một con tàu không cập cảng hoặc hủy bỏ hải trình thường xuất phát từ những nguyên nhân bất khả kháng như bão lớn, tai nạn hàng hải hay tắc nghẽn cảng biển nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong bối cảnh thương mại hiện đại đầy biến động, Blank Sailings đã biến tướng trở thành một công cụ điều tiết thị trường được các liên minh hãng tàu sử dụng một cách chủ động và linh hoạt. Khi nhu cầu vận chuyển sụt giảm và giá cước có dấu hiệu lao dốc, các hãng tàu sẽ kích hoạt chiến thuật này để cắt giảm nguồn cung chỗ (slot), từ đó giữ giá cước ở mức có lợi nhuận hoặc tạo ra sự khan hiếm giả tạo để đẩy giá lên cao trong ngắn hạn. Đối với các chủ hàng, dù nguyên nhân xuất phát từ sự cố vận hành hay toan tính thương mại, hệ quả để lại vẫn là sự đứt gãy nghiêm trọng của chuỗi cung ứng khi hàng hóa bị rớt lại cảng (rolled cargo), kéo theo hàng loạt rủi ro về chi phí và uy tín thương mại.

Hệ lụy của những đợt “đòn gió” hủy chuyến này không chỉ dừng lại ở việc thời gian vận chuyển (lead time) bị kéo dài mà còn tạo ra những tổn thất tài chính hữu hình và vô hình đè nặng lên vai doanh nghiệp. Ngay khi thông báo hủy chuyến được đưa ra, container hàng hóa đã hạ bãi chờ xuất tàu sẽ lập tức đối mặt với các khoản phí lưu kho bãi (Demurrage & Detention) phát sinh từng ngày, trong khi chủ hàng hoàn toàn ở thế bị động. Nghiêm trọng hơn, việc trễ hẹn giao hàng cho đối tác nhập khẩu phía bên kia đại dương có thể kích hoạt các điều khoản phạt hợp đồng nặng nề, thậm chí dẫn đến nguy cơ hủy đơn hàng và mất mát niềm tin dài hạn, thứ vốn được coi là sinh mệnh trong kinh doanh quốc tế. Bên cạnh đó, khi một chuyến tàu bị hủy, lượng hàng tồn đọng sẽ dồn ứ sang chuyến kế tiếp, tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt để giành chỗ. Trong tình thế cấp bách đó, chủ hàng thường buộc phải chấp nhận trả thêm các khoản phụ phí hoặc mua cước ở mức giá giao ngay (spot rate) cao ngất ngưởng chỉ để đảm bảo hàng được ưu tiên xếp lên tàu, làm bào mòn đáng kể biên lợi nhuận vốn đã mỏng manh của doanh nghiệp.

Để tồn tại và phát triển trong bối cảnh lịch tàu kém ổn định này, các chủ hàng Việt Nam cần chuyển đổi tư duy từ thế bị động sang chủ động thiết lập các lớp khiên phòng vệ vững chắc, bắt đầu bằng chiến lược đa dạng hóa danh mục hãng tàu. Sai lầm lớn nhất của nhiều doanh nghiệp là đặt toàn bộ niềm tin và sản lượng vào một hãng tàu duy nhất chỉ vì mức giá rẻ, bởi khi hãng đó gặp sự cố hoặc hủy chuyến, toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ tê liệt. Thay vào đó, việc phân bổ sản lượng cho hai đến ba hãng tàu thuộc các liên minh vận tải khác nhau sẽ giúp doanh nghiệp luôn có phương án dự phòng; nếu liên minh này gặp trục trặc, hàng hóa vẫn có thể di chuyển trên hệ thống của liên minh khác. Song song với đó là sự kết hợp linh hoạt giữa hợp đồng dài hạn và giá cước giao ngay (spot). Mặc dù hợp đồng dài hạn mang lại sự ổn định về giá, nhưng trong các đợt cao điểm hoặc khi tàu hủy chuyến, các lô hàng giá rẻ theo hợp đồng thường là đối tượng đầu tiên bị cắt giảm. Việc duy trì một tỷ lệ ngân sách nhất định cho thị trường spot sẽ giúp doanh nghiệp có quyền ưu tiên được xếp hàng trong những tình huống khẩn cấp, đảm bảo dòng chảy hàng hóa không bị tắc nghẽn hoàn toàn.

Bên cạnh các chiến lược vĩ mô về lựa chọn đối tác, kỹ thuật quản trị vận hành hàng ngày cũng đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu rủi ro từ Blank Sailings. Các doanh nghiệp cần thay đổi thói quen đặt chỗ (booking) sát ngày, thay vào đó nên lên kế hoạch đặt trước từ ba đến bốn tuần để nằm trong danh sách ưu tiên của hãng tàu. Một kỹ thuật khôn ngoan khác là chia nhỏ lô hàng lớn thành nhiều đợt vận chuyển khác nhau trên các chuyến tàu khác nhau; điều này giúp phân tán rủi ro, đảm bảo rằng nếu một chuyến bị hủy thì ít nhất một phần hàng hóa vẫn đến tay khách hàng đúng hạn để duy trì hoạt động kinh doanh. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn có tiếng nói yếu ớt trước các hãng tàu lớn, việc hợp tác với các đại lý giao nhận (Forwarder) uy tín là một nước đi chiến lược. Các Forwarder lớn nắm giữ lượng chỗ khổng lồ và có cam kết sản lượng với hãng tàu thường có khả năng đàm phán tốt hơn để bảo vệ lô hàng hoặc tìm kiếm phương án thay thế nhanh chóng khi sự cố xảy ra. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ để theo dõi lịch tàu thời gian thực và cập nhật các bản tin dự báo thị trường sẽ giúp doanh nghiệp “nhìn xa trông rộng”, nhận diện sớm nguy cơ hủy chuyến để kịp thời điều chỉnh kế hoạch sản xuất, từ đó xây dựng một chuỗi cung ứng có khả năng phục hồi mạnh mẽ trước mọi biến động của đại dương.

Bài viết liên quan