Trong suốt hơn nửa thế kỷ, Trung Đông luôn được coi là “trái tim” của ngành năng lượng thế giới. Với những mỏ dầu khổng lồ và chi phí khai thác thấp kỷ lục, khu vực này từng là điểm đến không thể thay thế của các tập đoàn dầu khí đa quốc gia. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, một làn sóng chuyển dịch mạnh mẽ đang diễn ra. Các “ông lớn” như Exxon Mobil, Chevron, BP hay TotalEnergies đang ráo riết rót hàng tỷ USD vào những vùng đất mới, từ những vùng nước sâu ở Tây Phi cho đến các khu rừng nhiệt đới tại Nam Mỹ và Địa Trung Hải.

Cuộc “di cư” này không chỉ đơn thuần là tìm kiếm lợi nhuận, mà còn là một chiến lược sống còn trước những rủi ro địa chính trị ngày càng khó lường và nhu cầu bức thiết về an ninh năng lượng trong kỷ nguyên mới.

1. “Phần bù rủi ro” và bóng đen xung đột tại Vịnh Ba Tư

Nguyên nhân trực tiếp nhất đẩy các tập đoàn phương Tây rời xa Trung Đông chính là sự bất ổn định kinh niên. Trong những năm gần đây, các cuộc tấn công nhắm vào cơ sở hạ tầng năng lượng và tình trạng tắc nghẽn tại eo biển Hormuz đã trở thành nỗi ám ảnh đối với các nhà đầu tư.

Eo biển Hormuz, “yết hầu” của ngành dầu mỏ thế giới, là nơi lưu thông của khoảng 20% lượng dầu và khí hóa lỏng (LNG) toàn cầu. Khi Iran liên tục đe dọa hoặc thực hiện việc đóng cửa tuyến đường này, chuỗi cung ứng ngay lập tức bị đứt gãy. Exxon Mobil là một ví dụ điển hình khi chiến sự khiến sản lượng của hãng giảm 6% chỉ trong quý đầu năm. Những thiệt hại về hạ tầng tại các cơ sở khí đốt ở Qatar — đối tác chiến lược của Exxon — có thể tiêu tốn tới 5 tỷ USD doanh thu mỗi năm và mất nửa thập kỷ để sửa chữa.

Chính vì vậy, giới phân tích cho rằng “phần bù rủi ro” (risk premium) của dầu mỏ Trung Đông đang trở nên quá đắt đỏ. Dù dầu ở đây rẻ và dễ khai thác, nhưng chi phí bảo vệ an ninh, bảo hiểm vận tải và rủi ro gián đoạn nguồn cung đã khiến nó không còn là “món hời” như trước.

2. Dòng tiền khổng lồ từ giá dầu cao: “Nhiên liệu” cho các cuộc viễn chinh

Một nghịch lý thú vị đang diễn ra: trong khi xung đột gây thiệt hại về tài sản, nó lại đẩy giá dầu lên cao, mang về cho ngành dầu khí nguồn lợi nhuận khổng lồ. Giá dầu thô WTI duy trì quanh mức 90 USD/thùng là một con số “vàng” giúp các công ty có đủ tiềm lực tài chính để thực hiện những cuộc thăm dò quy mô lớn ở những khu vực khó khăn hơn.

Theo Wood Mackenzie, các tập đoàn dầu khí lớn có thể tạo ra 120 tỷ USD giá trị kinh tế từ các hoạt động thăm dò trong những năm tới. Trung bình, mỗi năm các hãng dầu lớn chi khoảng 19 tỷ USD cho hoạt động tìm kiếm tài nguyên mới. Khoản tiền này giống như một “tấm vé bảo hiểm” cho tương lai, giúp họ thoát ly dần sự phụ thuộc vào sự ổn định mong manh của Trung Đông.

3. Những “vùng đất hứa” mới trên bản đồ năng lượng

Sự xoay trục của các tập đoàn dầu khí đã vẽ lại bản đồ năng lượng thế giới với những điểm nóng mới đầy triển vọng:

Nigeria và Bờ Tây Châu Phi (Exxon Mobil)

Exxon Mobil đang thể hiện tham vọng cực lớn khi vạch ra kế hoạch đầu tư tới 24 tỷ USD vào các mỏ dầu nước sâu tại Nigeria. Châu Phi, với trữ lượng dồi dào nhưng chưa được khai thác hết tiềm năng do thiếu công nghệ, đang trở thành mục tiêu ưu tiên. Ngoài Nigeria, các thỏa thuận sơ bộ tại Gabon cũng cho thấy Exxon đang muốn cắm rễ sâu vào lục địa đen.

Venezuela và “Cơn khát” dầu nặng (Chevron)

Nam Mỹ đang chứng kiến sự trở lại mạnh mẽ của Chevron. Việc thâu tóm Hess với giá 53 tỷ USD không chỉ là một thương vụ sáp nhập mà là bước đi chiến lược để thâm nhập vào các dự án tại Guyana và Venezuela. Venezuela sở hữu trữ lượng dầu nặng cực lớn, loại dầu mà các nhà máy lọc dầu tại Mỹ rất ưa chuộng. Dù tình hình chính trị tại đây vẫn phức tạp, Chevron vẫn chấp nhận mạo hiểm để tăng tỷ lệ sở hữu trong các liên doanh với PDVSA, đánh đổi rủi ro quản lý lấy nguồn tài nguyên ổn định.

Namibia và Địa Trung Hải (BP, TotalEnergies)

Các khu vực ngoài khơi Namibia đang nổi lên như một hiện tượng mới của ngành dầu khí toàn cầu, thu hút sự chú ý đặc biệt từ BP. Trong khi đó, TotalEnergies lại nhắm đến phía Đông Địa Trung Hải thông qua các thỏa thuận với Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp. Đây là những khu vực có rủi ro xung đột trực tiếp thấp hơn nhiều so với Vịnh Ba Tư và nằm gần các thị trường tiêu thụ lớn tại Châu Âu.

4. Sức ép từ Chính phủ và mục tiêu 2030-2050

Không chỉ vì lợi nhuận, các công ty dầu khí còn đang chịu sức ép lớn từ chính phủ các nước tiêu thụ dầu lớn như Mỹ. Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright và Bộ trưởng Nội vụ Doug Burgum đã không ít lần kêu gọi các doanh nghiệp tăng sản lượng để kiềm chế lạm phát năng lượng.

Tuy nhiên, các tập đoàn phải đối mặt với một bài toán hóc búa: Tăng sản lượng nhưng phải nằm trong giới hạn ngân sách và tránh các khoản đầu tư dàn trải kém hiệu quả. Để đạt được mục tiêu duy trì lợi nhuận đến năm 2030, ngành dầu khí cần tìm thêm tài nguyên mới với trữ lượng ước tính lên đến 300 tỷ thùng dầu để đáp ứng nhu cầu thế giới vào năm 2050. Với việc mỏ ở Trung Đông ngày càng khó tiếp cận về mặt chính trị, gánh nặng này buộc phải đặt lên vai các dự án tại các khu vực mới.

5. Sự thay đổi trong tư duy quản trị: Ưu tiên sự linh hoạt

Sự bổ nhiệm Kevin McLachlan — một chuyên gia kỳ cựu — vào vị trí Phó chủ tịch phụ trách thăm dò của Chevron là tín hiệu cho thấy sự thay đổi trong tư duy quản trị. Các hãng dầu lớn hiện nay không chỉ cần những kỹ sư giỏi, mà cần những nhà chiến lược có khả năng đọc vị địa chính trị và quản lý rủi ro xuyên biên giới.

Chiến lược hiện tại là đa dạng hóa danh mục đầu tư (Portfolio Diversification). Thay vì đặt tất cả trứng vào một giỏ Trung Đông, họ phân tán tài sản ra nhiều lục địa khác nhau. Nếu một khu vực bị biến động, sản lượng từ các khu vực khác sẽ bù đắp lại, đảm bảo dòng tiền ổn định cho các cổ đông.

Một tương lai không còn “ám ảnh” bởi Trung Đông?

Mặc dù Trung Đông sẽ vẫn là một trung tâm năng lượng quan trọng của thế giới trong nhiều thập kỷ tới, nhưng vị thế độc tôn của nó đang dần bị lung lay bởi chính những bất ổn nội tại. Cuộc di cư của các tập đoàn như Exxon, Chevron hay BP là một quá trình tất yếu của sự thích nghi.

Giá dầu cao có thể là gánh nặng cho người tiêu dùng, nhưng nó chính là động lực thúc đẩy các cuộc cách mạng về thăm dò và khai thác ở những vùng biên giới mới. Khi các dự án tại Nigeria, Venezuela, Namibia hay Hy Lạp đi vào hoạt động ổn định, thế giới sẽ có một nguồn cung dầu mỏ đa dạng hơn, linh hoạt hơn và ít bị tổn thương hơn trước những biến động chính trị tại một khu vực duy nhất.

Như chuyên gia Schreiner Parker từ Rystad Energy đã nhận định, “phần bù rủi ro” của mỗi thùng dầu từ Vịnh Ba Tư hiện nay chính là chất xúc tác mạnh mẽ nhất đẩy nhanh tiến trình tìm kiếm những “vùng đất hứa” mới. Cuộc chơi dầu khí năm 2026 không còn chỉ là ai có nhiều dầu nhất, mà là ai có khả năng khai thác dầu ở nơi an toàn nhất.

Bài viết liên quan