CUỘC ĐUA NHIÊN LIỆU XANH: SỰ TRỖI DẬY CỦA LNG VÀ “KHOẢNG LẶNG” TRƯỚC CƠN SỐT METHANOL

Trong hành trình hướng tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050 của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), ngành vận tải biển toàn cầu đang chứng kiến một cuộc so găng khốc liệt giữa các nguồn nhiên liệu thay thế. Nếu như năm 2023 được coi là “năm của Methanol” với những đơn đặt hàng khổng lồ từ các ông lớn như Maersk hay CMA CGM, thì bước sang giai đoạn 2024-2025, cán cân dường như đang nghiêng trở lại về phía Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Không còn bị coi là “nhiên liệu chuyển tiếp” (transition fuel) ngắn hạn, LNG đang khẳng định vị thế là giải pháp thực tế, khả thi và an toàn nhất về mặt kinh tế trong bối cảnh nguồn cung Methanol xanh vẫn còn là một dấu hỏi lớn.

Sự chững lại của “Cơn sốt” Methanol

Cách đây không lâu, Methanol xanh (Green Methanol) được tung hô như “chén thánh” của ngành hàng hải. Lý do rất thuyết phục: công nghệ động cơ đã sẵn sàng, dễ dàng lưu trữ ở nhiệt độ thường và quan trọng nhất là khả năng trung hòa carbon hoàn toàn nếu được sản xuất từ năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, thực tế khắc nghiệt của chuỗi cung ứng đã dội một gáo nước lạnh vào sự lạc quan này. Vấn đề cốt lõi nằm ở nguồn cung. Để Methanol thực sự “xanh”, nó phải được tổng hợp từ hydro xanh và carbon thu giữ từ khí quyển hoặc sinh khối. Hiện tại, sản lượng Methanol xanh toàn cầu cực kỳ khan hiếm và có chi phí sản xuất đắt đỏ gấp 3-4 lần so với nhiên liệu truyền thống (VLSFO).

Các chủ tàu đang đối mặt với bài toán “con gà và quả trứng”: Đặt đóng tàu chạy Methanol thì dễ, nhưng tìm đâu ra nhiên liệu để đổ vào tàu lại là chuyện khác. Nếu tàu chạy Methanol nhưng lại buộc phải sử dụng Methanol xám (sản xuất từ khí đốt tự nhiên) hoặc Methanol nâu (từ than đá) do thiếu nguồn cung xanh, thì lượng phát thải tính theo vòng đời (Well-to-Wake) thậm chí còn tệ hơn cả dầu diesel truyền thống. Chính sự bất định về nguồn cung và giá thành này đã khiến nhiều chủ tàu chùn bước, tạm hoãn các kế hoạch chuyển đổi sang Methanol để đánh giá lại tình hình.

LNG: Sự trở lại của kẻ thực dụng

Trong khi Methanol loay hoay với bài toán hạ tầng, LNG đã âm thầm củng cố vị thế của mình. Trước đây, những lo ngại về “Methane slip” (khí mê-tan rò rỉ chưa được đốt cháy hết) đã khiến LNG bị chỉ trích. Tuy nhiên, với các thế hệ động cơ mới áp dụng công nghệ áp suất cao, vấn đề rò rỉ mê-tan đã được giải quyết đáng kể. Quan trọng hơn, LNG mang lại sự an tâm tuyệt đối về mặt hậu cần. Hạ tầng kho cảng, tàu nạp nhiên liệu (bunkering vessels) và chuỗi cung ứng LNG đã phát triển hoàn thiện trên toàn cầu sau nhiều thập kỷ. Một con tàu chạy LNG có thể dễ dàng tiếp nhiên liệu tại Singapore, Rotterdam hay thậm chí là Cái Mép – Thị Vải của Việt Nam mà không gặp trở ngại nào.

Về mặt kinh tế, LNG đang thắng thế áp đảo. Giá LNG đã ổn định trở lại sau cú sốc năng lượng năm 2022. So với Methanol xanh vẫn còn nằm trên giấy hoặc trong các dự án thí điểm nhỏ lẻ, LNG là nhiên liệu có sẵn ngay lập tức với chi phí vận hành cạnh tranh. Đối với các chủ tàu, việc đầu tư vào tàu chạy LNG (Dual-fuel LNG) hiện nay được xem là một nước đi an toàn. Ngay cả khi chưa có Bio-LNG (LNG sinh học) hay E-LNG (LNG tổng hợp), việc sử dụng LNG hóa thạch thông thường cũng đã giúp giảm ngay lập tức 20-25% lượng CO2, triệt tiêu hoàn toàn lưu huỳnh (SOx) và giảm thiểu bụi mịn. Đây là bước đệm vững chắc để đáp ứng các quy định ngày càng thắt chặt của IMO và EU ETS (Hệ thống thương mại khí thải Châu Âu) trong ngắn và trung hạn.

Bio-LNG: Tấm vé thông hành cho tương lai

Một luận điểm quan trọng giúp LNG lật ngược thế cờ trước Methanol chính là lộ trình chuyển đổi mượt mà sang Bio-LNG. Khác với việc phải thay đổi hoàn toàn công nghệ hay thiết kế tàu, Bio-LNG là nhiên liệu “drop-in” – nghĩa là có thể trộn lẫn hoặc thay thế hoàn toàn LNG hóa thạch trong các bồn chứa và động cơ hiện hữu mà không cần bất kỳ sự chỉnh sửa nào. Khi nguồn cung Bio-LNG (được sản xuất từ chất thải hữu cơ, khí biogas) tăng lên, các tàu chạy LNG hiện nay sẽ tự động trở thành tàu “xanh” hơn mà không cần tốn thêm chi phí đầu tư hạ tầng (CAPEX). Điều này biến các con tàu LNG hiện tại thành những tài sản có tính thanh khoản cao và tuổi thọ dài, không lo bị lỗi thời về mặt công nghệ (stranded assets).

Góc nhìn từ thị trường và bài học cho Việt Nam

Số liệu từ các đơn vị môi giới hàng hải cho thấy, trong nửa đầu năm 2024, số lượng đơn đặt hàng tàu chạy LNG đã tăng vọt trở lại, đặc biệt ở phân khúc tàu container cỡ lớn và tàu chở ô tô (PCTC). Điều này phản ánh tư duy thực dụng của các chủ tàu: Họ cần một giải pháp “tốt ngay bây giờ” thay vì chờ đợi một giải pháp “hoàn hảo trong tương lai” nhưng chưa rõ ràng như Methanol hay Amoniac.

Đối với Việt Nam, xu hướng này mở ra những cơ hội chiến lược. Với vị thế nằm trên tuyến hàng hải huyết mạch Á – Âu, việc phát triển hạ tầng kho cảng LNG (như dự án Thị Vải, Sơn Mỹ) không chỉ phục vụ nhu cầu năng lượng quốc gia mà còn định hình Việt Nam trở thành một trung tâm tiếp nhiên liệu LNG (LNG Bunkering Hub) mới của khu vực. Việc đón đầu xu hướng LNG giúp ngành logistics Việt Nam bắt nhịp với dòng chảy của đội tàu thế giới, đồng thời tránh được rủi ro khi đầu tư quá sớm vào các hạ tầng nhiên liệu chưa được kiểm chứng về mặt thương mại quy mô lớn.

Tóm lại, Methanol vẫn là một ứng viên sáng giá cho tương lai dài hạn, nhưng ở thì hiện tại và trung hạn (5-10 năm tới), LNG đang chứng minh mình là “vua” của giai đoạn chuyển đổi. Sự trỗi dậy của LNG không phải là bước lùi của tham vọng xanh, mà là sự điều chỉnh cần thiết của thị trường để cân bằng giữa lý tưởng bảo vệ môi trường và thực tế sống còn về hiệu quả kinh tế.

Bài viết liên quan