Trái cây nhiệt đới Việt Nam vào Mỹ: Cơ hội lớn khi Mỹ bỏ thuế đối ứng

Một sắc lệnh hành pháp do Tổng thống Mỹ ký ngày 14 tháng 11 năm 2025 đã điều chỉnh phạm vi áp thuế đối ứng (CVD – countervailing duties) và loại bỏ một loạt mặt hàng nông sản nhập khẩu – trong đó có trái cây nhiệt đới, nước ép, cà phê, trà, ca cao và gia vị – khỏi diện bị áp thuế bổ sung. Với Việt Nam – quốc gia có lợi thế về rau quả nhiệt đới và sản phẩm chế biến – đây được xem là một cú “cửa mở lớn” vào thị trường Mỹ, vốn được đánh giá là khắt khe hàng đầu thế giới về kiểm dịch, chất lượng và tiêu chuẩn nhập khẩu. Việc loại trái cây nhiệt đới ra khỏi danh sách thuế đối ứng giúp cắt bớt một nấc chi phí cho chuỗi cung ứng Việt Nam đi Mỹ – chi phí không chỉ là thuế trực tiếp mà còn là chi phí tuân thủ, bảo lãnh, hồ sơ kiểm tra và rủi ro phát sinh trong quan hệ với nhà nhập khẩu Mỹ. Với các mặt hàng nhạy giá như thanh long, xoài, nhãn, sầu riêng, điều này có nghĩa là lợi thế về giá sẽ có thể chuyển thành sức cạnh tranh thực sự hơn với các nguồn hàng từ các quốc gia khác. Đồng thời, sự thay đổi này gửi tín hiệu tích cực về niềm tin pháp lý cho nhà nhập khẩu Mỹ: khi rủi ro bị áp thuế đột ngột được giảm, họ sẽ mạnh dạn ký hợp đồng dài hơn, mở mã hàng mới, tăng đầu tư vào chương trình marketing và tồn kho. Chính từ đây dòng hợp đồng kỳ hạn, lịch tàu ổn định hơn và mạng lưới phân phối bờ Tây – bờ Đông nước Mỹ có thể vận hành hiệu quả hơn với hàng Việt Nam.

Tuy nhiên, lợi thế thuế không tự nhiên biến thành kim ngạch xuất khẩu lớn nếu phía doanh nghiệp không kịp thời ứng phó. Các chuyên gia trong ngành đã khuyến nghị doanh nghiệp Việt Nam trong 6 tháng tới cần chủ động tái đàm phán điều khoản giao hàng, đề xuất áp tuyến bay/vận tải ngắn nhất với chuỗi lạnh ổn định, tung thử các SKU (stock-keeping unit) mới như bưởi, chanh leo, dừa – những loại hiện vẫn đang trong giai đoạn xin cấp phép vào Mỹ – và phối hợp với nhà bán lẻ Mỹ đánh dấu dòng hàng “Vietnam tropical fruits – no countervailing duty” để khai thác câu chuyện giá và chất lượng minh bạch. Nếu làm tốt, doanh nghiệp sẽ “ghi điểm” sớm trong mắt người tiêu dùng Mỹ đang tìm kiếm lựa chọn vừa túi tiền nhưng vẫn tươi ngon. Nhờ đó, xu hướng “đang đàm phán” có thể chuyển nhanh thành “thử nghiệm thị trường” đối với các mặt hàng mới – doanh nghiệp có thể tăng tốc mặt hàng đang xin phép như bưởi, chanh leo, dừa; với nhóm sản phẩm chế biến (nước ép, trái cây cắt sẵn) lợi thế càng rõ do biên lợi nhuận cao hơn.

Mặc dù vậy, vẫn tồn tại không ít thách thức phía trước. Việc miễn thuế đối ứng không đồng nghĩa với miễn toàn bộ thuế nhập khẩu và không giải quyết được hết các rào cản phi thuế quan. Ví dụ như yêu cầu kiểm dịch động thực vật (SPS – sanitary & phytosanitary), truy xuất nguồn gốc, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm vẫn là “không thể bỏ qua”. Doanh nghiệp Việt Nam nếu không đáp ứng được các tiêu chuẩn này sẽ khó tận dụng được lợi thế về thuế. Hơn nữa, lợi thế về giá chỉ thực sự phát huy khi doanh nghiệp có thể đảm bảo chất lượng ổn định, chuỗi logistics hiệu quả và lịch tàu vận chuyển sang Mỹ đều đặn. Nếu vận chuyển trễ, lạnh không đảm bảo, giá bán cao hơn và rủi ro giảm sút sẽ quay lại với xuất khẩu Việt Nam.

Về quy mô, ngành rau quả Việt Nam năm 2025 đã ghi nhận dấu hiệu tăng trưởng mạnh. Xuất khẩu rau quả 9 tháng đầu năm đạt khoảng 407 triệu USD, tăng khoảng 60% so với cùng kỳ năm trước. Mỹ hiện là thị trường quan trọng thứ hai của rau quả Việt Nam sau Trung Quốc. Với việc thuế đối ứng bị loại bỏ, nhiều doanh nghiệp và hiệp hội nông sản đặt mục tiêu xuất khẩu rau quả sang Mỹ cuối năm có thể đạt khoảng 600 triệu USD và hy vọng mục tiêu 1 tỷ USD trong thời gian tới không còn xa. Với các mặt hàng trồng và chế biến từ nhiệt đới – nơi Việt Nam có lợi thế – cơ hội mở cửa là rất rõ. Ví dụ, ngành hồ tiêu – Việt Nam là nước sản xuất và xuất khẩu lớn nhất thế giới – hoạt động xuất khẩu sang Mỹ đạt hơn 45.000 tấn trong khoảng 10 tháng đầu năm, chiếm hơn 21% tổng lượng xuất khẩu. Việc thuế đối ứng được miễn mở ra cơ hội lấy lại thị phần bị mất trước đó. Ngành cà phê, đặc biệt là cà phê rang xay thành phẩm – doanh nghiệp Việt Nam từng cho rằng thuế đối ứng là rào cản để mở rộng vào Mỹ – giờ cũng kỳ vọng nhờ cơ hội thuế mới.

Một điểm quan trọng là chớp thời cơ để tung ra sản phẩm mới, mở tuyến vận chuyển ngắn, tối ưu hóa chuỗi lạnh và đẩy mạnh quảng bá – tất cả đều cần được chuẩn bị nhanh chóng trong “cửa sổ 6 tháng” sau chính sách. Nếu doanh nghiệp Việt Nam chờ đợi quá lâu, đối thủ từ Thái Lan, Nam Mỹ hay châu Phi có thể tận dụng trước và giành mất lợi thế. Bên cạnh đó, thị trường Mỹ vẫn đặt tiêu chuẩn cao về thương hiệu, chất lượng, kiểm tra ATTP – doanh nghiệp Việt Nam cần đặt mục tiêu sản phẩm “premium” (cao cấp) hơn là chỉ “giá rẻ”, để tận dụng tốt hơn ưu thế thuế và nguồn cung ổn định.

Kết luận rằng, quyết định loại nhiều mặt hàng nông sản khỏi thuế đối ứng của Mỹ là tín hiệu rất tích cực với xuất khẩu Việt Nam, đặc biệt với trái cây nhiệt đới – một nhóm hàng mà Việt Nam có lợi thế rõ rệt. Đây không chỉ là câu chuyện về giá bán thấp hơn hay chi phí cạnh tranh hơn mà còn là câu chuyện về niềm tin của nhà nhập khẩu Mỹ và cơ hội mở rộng danh mục sản phẩm vào kênh phân phối lớn tại Mỹ. Nếu doanh nghiệp Việt Nam tận dụng tốt lợi thế này, có thể đẩy mạnh xuất khẩu, mở rộng thị phần, nâng cao giá trị sản phẩm và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế. Ngược lại, nếu chậm trễ thì khả năng chiếm lĩnh “cửa rộng” vào Mỹ sẽ bị thu hẹp. Giờ là lúc doanh nghiệp nông sản Việt Nam chuẩn bị hành động nhanh, có chiến lược rõ ràng, và liên tục nâng cao chất lượng sản phẩm – nếu không, cơ hội quý giá này có thể trôi qua mà không được tận dụng.

Bài viết liên quan